Pallet nhựa Buôn Ma Thuột: giải pháp rẻ, bền, giao hàng tận nơi cho doanh nghiệp Tây Nguyên
- infonhuaviettien
- 12 août
- 3 min de lecture
Buôn Ma Thuột là trung tâm kinh tế năng động của Tây Nguyên, nơi chuỗi cung ứng xoay quanh nông sản chủ lực như cà phê, hạt điều, hồ tiêu cùng các ngành dịch vụ logistics, thương mại. Trong bối cảnh vận hành kho xưởng cần tính ổn định và vệ sinh cao, pallet nhựa Buôn Ma Thuột đang dần thay thế pallet gỗ nhờ nhiều ưu điểm: không thấm nước, chống mối mọt, bề mặt dễ vệ sinh và tuổi thọ dài trong điều kiện thời tiết ẩm, mùa mưa kéo dài. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về chủng loại, giá tham khảo, tiêu chí lựa chọn và địa chỉ cung ứng uy tín, giúp doanh nghiệp tự tin tối ưu dòng chảy hàng hóa từ kho đến xe nâng và container.
1. Vì sao pallet nhựa phù hợp khí hậu Tây Nguyên?
Khí hậu Buôn Ma Thuột có mùa mưa rõ rệt, độ ẩm cao. Pallet gỗ trong môi trường này thường nhanh mục, mốc và biến dạng; pallet kim loại dễ gỉ, nặng, kém linh hoạt. Ngược lại, pallet nhựa từ HDPE/PP không hút ẩm, ít biến dạng theo nhiệt độ, dễ rửa sạch, không phát sinh dằm gỗ hay đinh, hạn chế rách bao bì và nhiễm bẩn. Đặc tính này cực kỳ phù hợp cho kho cà phê nhân, điều nhân, hồ tiêu và thực phẩm đóng gói.
2. Ba nhóm pallet nhựa phổ biến
Pallet liền khối (mặt kín): tải động 1–2 tấn, tải tĩnh 3–4 tấn; bề mặt kín hạn chế bám bụi, nước; ưa dùng trong kho thực phẩm, dược phẩm và khu vực yêu cầu vệ sinh cao.
Pallet lót sàn (mặt lưới): trọng lượng nhẹ, thông thoáng, tải tĩnh 4–6 tấn, có thể chồng tầng; hợp kho vật liệu, hàng đóng gói sẵn, kho trung chuyển.
Pallet xuất khẩu: kích thước chuẩn quốc tế 1100×1100 hoặc 1200×1000 mm; gọn, nhẹ, không cần hun trùng theo ISPM-15, thuận tiện xếp container.

3. Kích thước – tải trọng – vật liệu
Kích thước được yêu thích gồm 1100×1100 mm (phổ biến cho kho và container) và 1200×1000 mm (đa dụng, tương thích kệ/xe nâng). Tải động thường 1–2 tấn; tải tĩnh 3–6 tấn tùy thiết kế. Vật liệu HDPE nguyên sinh phù hợp kho lạnh, vệ sinh cao; PP/PP tái chế sạch phù hợp hàng khô, tối ưu chi phí.
4. Giá tham khảo 2025 tại Buôn Ma Thuột
Liền khối: 400.000 – 1.200.000 đồng/chiếc (HDPE nguyên sinh, khuyến nghị cho kho lạnh, khu vệ sinh cao).
Lót sàn: 280.000 – 850.000 đồng/chiếc (PP tái chế sạch, tối ưu ngân sách).
Xuất khẩu: 240.000 – 490.000 đồng/chiếc (nhẹ, vào container thuận tiện).Giá phụ thuộc số lượng, độ dày, cấu hình khuôn và tiến độ giao.
5. Ứng dụng theo ngành tại địa phương
Cà phê/điều/tiêu: ưu tiên pallet lót sàn để chồng tầng, lưu kho khô; liền khối dùng tại khu vực yêu cầu vệ sinh.
Thực phẩm, dược phẩm: liền khối mặt kín để rửa nhanh, hạn chế nhiễm chéo.
Xuất khẩu: pallet xuất khẩu chuẩn 1100×1100/1200×1000, không cần hun trùng.
6. Checklist chọn mua nhanh
Môi trường kho: khô/ẩm/lạnh, tần suất rửa.
Thiết bị nâng: càng xe nâng, lối đi, chiều cao kệ.
Tải trọng: động và tĩnh theo từng nhóm hàng.
Kích thước: ưu tiên chuẩn 1100×1100 hoặc 1200×1000.
Vật liệu: HDPE/PP phù hợp yêu cầu vệ sinh và ngân sách.
Tiêu chuẩn: ISO/HACCP; ISPM-15 cho luồng xuất (nhựa không cần hun trùng).
Nghiệm thu: cân ngẫu nhiên, kiểm gân – chân – bề mặt, thử nâng tải.
7. Nhà cung cấp tại Buôn Ma Thuột
Nhựa Việt Tiến cung ứng pallet nhựa Buôn Ma Thuột đa quy cách, tư vấn tại kho/xưởng, cho xem mẫu, giao nhanh 1–3 ngày tùy khu vực, bảo hành kỹ thuật 12 tháng, đổi mới lỗi sản xuất. Chính sách ưu đãi cho đơn hàng lớn và khách hàng xuất khẩu dài hạn.
Kết luận: Với độ bền, vệ sinh và sự đồng nhất kích thước, pallet nhựa là nền tảng để chuẩn hóa vận hành kho xưởng tại Buôn Ma Thuột, giúp doanh nghiệp an tâm trước mùa mưa dài và nhu cầu xuất khẩu quanh năm.
Hotline: 028 6271 8386 – Website: viettienplastic.vn
Commentaires